Skip to content

Module 4.1 · Graphs and patterns (Đồ thị và quy luật) ​

Thuộc Package 4 · Reason with Evidence.

::: pearl-bigidea Tôi sẽ làm được gì

Tôi biến một bảng số thành một hình, và đọc ra quan hệ mà bảng số giấu đi.

::: Unit3Mastery level3 tới 12Lớp (VN)4 tới 12Key concept chínhPatterns (Quy luật)

Unit 1 · Read a graph (Đọc đồ thị) ​

Tôi sẽ làm được nhìn một đồ thị và nói được nó đang kể chuyện gì.

Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Patterns (Quy luật) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhChỉ đọc được từng điểm rời rạcĐạtMô tả được xu hướng chung và đọc giá trị tại một điểm bất kỳVữngMô tả được hình dạng đường: thẳng, cong lên, cong xuống, và ý nghĩa của nó

Bằng chứng đạt. Learner kể lại bằng lời câu chuyện của một đồ thị chuyển động, gồm cả đoạn nghỉ và đoạn đi ngược lại.

Hiểu lầm thường gặp. Đồ thị là hình vẽ của đường đi. Learner nhìn đồ thị quãng đường theo thời gian có đoạn dốc lên rồi tưởng vật đang leo dốc. Đây là hiểu lầm dai dẳng nhất về đồ thị.

Knowledge node. Trục toạ độ · Đọc đồ thị · Xu hướng · Đồ thị chuyển động

Unit 2 · Plot your own data (Tự vẽ đồ thị từ số liệu mình đo) ​

Tôi sẽ làm được vẽ đồ thị từ chính số liệu mình thu được, kể cả khi các điểm không thẳng hàng.

Mastery level 5-9 · Lớp 6-10 · Form (Hình thái) · Evidence (Bằng chứng) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhNối các điểm bằng đường gấp khúcĐạtChọn trục và thang phù hợp; vẽ đường xu hướng đi giữa các điểmVữngGiữ nguyên các điểm lệch trên hình thay vì bỏ chúng đi cho đẹp

Bằng chứng đạt. Đồ thị của learner có điểm nằm lệch khỏi đường xu hướng, và learner giữ nó lại kèm ghi chú.

Hiểu lầm thường gặp. Phải nối tất cả các điểm với nhau. Nối gấp khúc là tuyên bố rằng mọi phép đo đều chính xác tuyệt đối, điều mà Module 1.3 đã bác bỏ. Đường xu hướng thừa nhận có sai số, nên nó trung thực hơn.

Knowledge node. Vẽ đồ thị · Chọn thang đo · Đường xu hướng · Điểm dữ liệu

Unit 3 · Slope and area mean something (Độ dốc và diện tích có nghĩa vật lý) ​

Tôi sẽ làm được nói độ dốc của đồ thị này là đại lượng vật lý nào.

Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Relationships (Quan hệ) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhTính được độ dốc nhưng không biết nó là gìĐạtGọi tên đúng đại lượng mà độ dốc biểu diễnVữngĐọc được cả diện tích dưới đường và nói nó là đại lượng nào

Bằng chứng đạt. Learner nhìn đồ thị vận tốc theo thời gian và nói được độ dốc là gia tốc, diện tích là quãng đường.

Hiểu lầm thường gặp. Độ dốc chỉ là một con số để tính. Nhưng gần như mọi đại lượng quan trọng trong vật lý đều là độ dốc hoặc diện tích của một đồ thị nào đó, và learner thấy được điều này sẽ đọc đồ thị hoàn toàn khác.

Knowledge node. Độ dốc · Gia tốc từ đồ thị · Diện tích dưới đồ thị · Quan hệ tỉ lệ

Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: một quy luật thường vô hình trong bảng số và hiện ra ngay khi đổi sang hình.

Inquiry. Khuôn đi lại đồ thị, mạnh nhất cho unit 1: textLearner cầm cảm biến khoảng cách, đi lại trước nó, xem đồ thị vẽ trực tiếp ↓ "Đi thế nào để đồ thị đi lên dốc hơn?" ↓ Đưa một đồ thị VẼ SẴN: "hãy đi sao cho khớp đồ thị này" ↓ Đưa đồ thị có đoạn dốc xuống: "làm sao đi được đoạn này?"

Việc cơ thể learner phải khớp với đồ thị phá được hiểu lầm coi đồ thị là hình vẽ đường đi, nhanh hơn mọi lời giảng.

Module 4.2 · From data to conclusion →