Skip to content

Module 3.4 · Why atoms bond (Vì sao nguyên tử liên kết) ​

Thuộc Package 3 · Explain with Particles.

::: pearl-bigidea Tôi sẽ làm được gì

Tôi giải thích được vì sao các nguyên tử ghép lại với nhau, và vì sao chúng ghép theo tỉ lệ cố định.

::: Unit4Mastery level6 tới 12Lớp (VN)7 tới 12Key concept chínhInteraction (Tương tác)

Unit 1 · Atoms combine in fixed ratios (Nguyên tử kết hợp theo tỉ lệ cố định) ​

Tôi sẽ làm được hiểu vì sao nước luôn là hai hidro một oxi, không bao giờ khác.

Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Relationships (Quan hệ) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhCoi công thức hoá học là quy ước phải nhớĐạtHiểu tỉ lệ cố định phản ánh cách các nguyên tử ghép được với nhauVữngSuy được công thức hợp chất từ hoá trị của các nguyên tố

Bằng chứng đạt. Learner viết đúng công thức một hợp chất chưa học, chỉ từ vị trí hai nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

Hiểu lầm thường gặp. Trộn nhiều oxi hơn thì được nước "đậm đặc hơn". Tỉ lệ trong một hợp chất là cố định; thừa ra thì đơn giản là không phản ứng, và ý này chính là nền của chất hết trước ở Package 4.

Knowledge node. Công thức hoá học · Hoá trị · Tỉ lệ cố định · Hợp chất

Unit 2 · Ionic and covalent (Liên kết ion và cộng hoá trị) ​

Tôi sẽ làm được phân biệt hai kiểu liên kết chính và nói kiểu nào xảy ra khi nào.

Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Interaction (Tương tác) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhNhớ tên hai loại, không phân biệt được trường hợp nàoĐạtDự đoán loại liên kết từ vị trí nguyên tố trong bảng tuần hoànVữngHiểu hai loại là hai đầu của một dải liên tục, không phải hai ngăn tách biệt

Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao muối tan trong nước dẫn điện còn đường tan thì không.

Hiểu lầm thường gặp. Mọi liên kết đều thuộc hẳn một trong hai loại. Phần lớn liên kết nằm đâu đó ở giữa, và mức phân cực mới là thứ giải thích được tính chất thật.

Knowledge node. Liên kết ion · Liên kết cộng hoá trị · Ion · Độ phân cực · Tính dẫn điện của dung dịch

Unit 3 · Acids, bases and salts (Axit, bazơ, muối) ​

Tôi sẽ làm được nhận ra axit và bazơ, và dự đoán chuyện gì xảy ra khi cho chúng gặp nhau.

Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Interaction (Tương tác) · Balance (Cân bằng) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhCoi axit là "chất nguy hiểm ăn mòn" nói chungĐạtNhận biết bằng chất chỉ thị; viết được phản ứng trung hoàVữngHiểu pH là thang loga, nên chênh một đơn vị là chênh mười lần

Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao dung dịch pH 3 axit mạnh gấp một trăm lần dung dịch pH 5.

Hiểu lầm thường gặp. Axit thì luôn nguy hiểm, bazơ thì an toàn hơn. Giấm và chanh là axit ăn được, còn nhiều chất tẩy rửa gia dụng là bazơ mạnh gây bỏng nặng. Điều quyết định là nồng độ và độ mạnh, không phải nhãn axit hay bazơ, và đây là bước chuẩn bị cho Package 5.

Knowledge node. Axit · Bazơ · pH · Chất chỉ thị · Phản ứng trung hoà · Muối

Unit 4 · Carbon makes chains (Cacbon tạo mạch) ​

Tôi sẽ làm được giải thích vì sao cacbon tạo ra được nhiều hợp chất hơn mọi nguyên tố khác cộng lại.

Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Form (Hình thái) · Function (Chức năng) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhCoi hoá hữu cơ là một danh sách chất mới phải nhớĐạtGiải thích cacbon tạo bốn liên kết nên nối thành mạch dài và vòngVữngNối cấu trúc mạch với tính chất và chức năng của hợp chất

Bằng chứng đạt. Learner vẽ được vài hợp chất khác nhau từ cùng một số nguyên tử cacbon và hidro, và nhận ra chúng là các chất khác nhau.

Hiểu lầm thường gặp. Cùng công thức phân tử thì là cùng một chất. Đồng phân phá hiểu lầm này, và nó cho thấy trong hoá hữu cơ, cách sắp xếp quan trọng ngang thành phần.

Knowledge node. Hợp chất hữu cơ · Mạch cacbon · Đồng phân · Nhóm chức

Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Interaction: liên kết không phải chất keo dán, nó là kết quả của lực hút và đẩy giữa các điện tích.

Inquiry. Khuôn ghép hình hoá trị: textPhát các mảnh ghép: mỗi nguyên tố một hình có số khớp nối đúng bằng hoá trị ↓ "Ghép được bao nhiêu phân tử khác nhau? Ghi công thức từng cái" ↓ "Có ghép được H₃O không? Vì sao không?" ↓ Với cacbon (4 khớp nối): "ghép được bao nhiêu kiểu từ 4 cacbon và 10 hidro?"

Câu hỏi về H₃O rất quan trọng: learner tự phát hiện ra giới hạn, và hiểu tỉ lệ cố định không phải quy ước mà là hệ quả của cấu tạo. Câu cuối dẫn thẳng vào đồng phân, và learner tự tìm ra chúng bằng tay trước khi nghe tới thuật ngữ.

Module 3.5 · Structure explains property →