Giao diện
Module 5.2 · Learn from real input (Học từ nguồn thật)
Thuộc Package 5 · Use English in the World. Module có ảnh hưởng lớn nhất tới kết quả cuối cùng, và khó chấm nhất.
::: pearl-bigidea I will be able to…
…tự học tiếp tiếng Anh mà không cần ai giao bài.
::: Unit3Mastery level3 tới 12Lớp (VN)4 tới 12Key concept chínhPurpose (Mục đích)
Unit 1 · Watch, listen, read for pleasure (Xem, nghe, đọc vì thích)
I will be able to dùng tiếng Anh cho thứ tôi vốn đã thích, không phải vì có bài tập.
Mastery level 3-12 · Lớp 4-12 · Purpose (Mục đích) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhChỉ tiếp xúc tiếng Anh trong giờ họcĐạtCó ít nhất một nguồn tiếng Anh dùng đều đặn ngoài giờVữngChọn được nguồn vừa tầm: hiểu khoảng 90%, đủ dễ để theo và đủ mới để học
Bằng chứng đạt. Learner tự mở một video hoặc bài đọc tiếng Anh khi rảnh, không ai bắt.
Hiểu lầm thường gặp. Xem phim là giải trí, không phải học. Thực ra lượng tiếp xúc ngoài giờ lớn hơn nhiều lần lượng trong lớp, và nó là yếu tố phân biệt rõ nhất giữa learner tiến nhanh và learner đứng yên.
Knowledge node. Nguồn vừa tầm · Tiếp xúc ngôn ngữ · Học ngoài giờ
Unit 2 · Look things up well (Tra cứu cho đúng)
I will be able to tra một từ và biết cách nó thật sự được dùng, không chỉ nghĩa tiếng Việt.
Mastery level 4-11 · Lớp 5-12 · Context (Ngữ cảnh) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhTra từ điển Anh Việt, lấy nghĩa đầu tiênĐạtXem ví dụ đi kèm, chọn nghĩa hợp ngữ cảnhVữngDùng từ điển Anh Anh; kiểm cách dùng thật bằng cách tra cụm
Bằng chứng đạt. Learner tra một từ rồi tự kiểm bằng cách tìm vài câu thật chứa từ đó, thay vì dùng ngay theo nghĩa dịch.
Hiểu lầm thường gặp. Từ điển cho nghĩa là đủ để dùng. Bản dịch một từ thường mất sắc thái và mất cả cách dùng, nên learner viết đúng nghĩa mà sai cụm.
Knowledge node. Từ điển Anh Anh · Ví dụ trong từ điển · Kiểm cách dùng · Collocation
Unit 3 · Keep a personal language record (Sổ tay ngôn ngữ riêng)
I will be able to ghi lại thứ mình gặp và quay lại dùng nó, thay vì gặp rồi quên.
Mastery level 4-12 · Lớp 5-12 · Patterns (Quy luật) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhGhi danh sách từ rời kèm nghĩa tiếng Việt, không bao giờ đọc lạiĐạtGhi theo cụm và kèm câu gốc gặp đượcVữngQuay lại dùng những cụm đã ghi trong bài viết và bài nói của chính mình
Bằng chứng đạt. Trong bài viết mới của learner xuất hiện những cụm em ấy đã ghi vào sổ vài tuần trước.
Hiểu lầm thường gặp. Ghi chép là để thuộc. Sổ chỉ có giá trị khi được dùng lại; danh sách từ chép ra rồi không bao giờ mở lại là công sức bỏ đi.
Knowledge node. Sổ tay từ vựng · Ghi theo cụm · Ôn giãn cách · Dùng lại chủ động
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Purpose: ngôn ngữ chỉ sống khi được dùng cho một mục đích thật.
Inquiry. Khuôn này không diễn ra trong lớp: textLearner chọn MỘT thứ mình vốn đã thích: bóng đá, nấu ăn, game, vẽ ↓ Tìm một nguồn tiếng Anh về đúng thứ đó ↓ Mỗi tuần dùng nó 20 phút, ghi lại 5 cụm gặp được ↓ Sau một tháng: "em hiểu được nhiều hơn lúc đầu không?"
Điểm mấu chốt: learner tự chọn nội dung. Giáo viên chọn hộ thì unit này biến thành bài tập về nhà, và mất đúng thứ làm nó hiệu quả.