Giao diện
Module 2.3 · Fix your own errors (Sửa lỗi của mình)
Thuộc Package 2 · Build Language. Bản song song của Self-checking bên môn Toán và Revising bên Tiếng Việt.
::: pearl-bigidea I will be able to…
…biết mình hay sai kiểu gì, và bắt được lỗi đó trước khi người khác chỉ ra.
::: Unit3Mastery level3 tới 12Lớp (VN)4 tới 12Key concept chínhConnections (Liên hệ)
Đây là phần duy nhất của cây phụ thuộc vào tiếng mẹ đẻ. Đổi sang learner nói ngôn ngữ khác thì đổi danh sách lỗi ở Unit 1, phần còn lại giữ nguyên.
Unit 1 · Errors that come from Vietnamese (Lỗi do dịch thẳng từ tiếng Việt)
I will be able to nhận ra những lỗi tôi mắc vì đang nghĩ bằng tiếng Việt rồi dịch sang.
Mastery level 3-10 · Lớp 4-12 · Connections (Liên hệ) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhMắc lỗi lặp lại mà không biết chúng đến từ tiếng ViệtĐạtBiết danh sách lỗi phổ biến của người Việt và soát bài theo danh sách đóVữngNhận ra ngay khi mình đang dịch thẳng, và dừng lại tìm cách diễn đạt tiếng Anh
Bằng chứng đạt. Learner tự sửa được câu I very like it thành I really like it, và nói được vì sao mình viết sai lúc đầu.
Hiểu lầm thường gặp. Lỗi là do bất cẩn. Thực ra chúng rất có hệ thống, vì tiếng Việt không có mạo từ, không chia động từ, không đánh dấu số nhiều. Danh sách quen thuộc: thiếu a và the, quên s số nhiều, quên chia động từ, dùng sai giới từ, dịch có thành have ở mọi chỗ.
Knowledge node. Mạo từ · Số nhiều · Chia động từ theo chủ ngữ · Giới từ · Dịch thẳng
Unit 2 · Notice the gap (Nhận ra chỗ mình thiếu)
I will be able to so điều tôi định nói với cách người bản xứ nói, và thấy chỗ chênh.
Mastery level 5-11 · Lớp 6-12 · Patterns (Quy luật) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhĐọc và nghe mà không để ý cách diễn đạt, chỉ lấy nội dungĐạtNhận ra một câu trong bài đọc nói đúng điều mình từng viết saiVữngChủ động thu thập những cách nói mình chưa có, và dùng lại chúng trong bài của mình
Bằng chứng đạt. Learner chỉ vào một câu trong bài đọc và nói "chỗ này em hay viết là…, nhưng người ta viết là…".
Hiểu lầm thường gặp. Đọc là để lấy nội dung. Với người học ngoại ngữ, đọc còn là nguồn mẫu câu, và learner nào chỉ lấy nội dung thì bỏ phí một nửa giá trị của việc đọc.
Knowledge node. So sánh cách diễn đạt · Thu thập mẫu câu · Học từ nguồn thật
Unit 3 · Self-correct while speaking (Tự sửa khi đang nói)
I will be able to sửa lỗi ngay giữa câu mà vẫn giữ được mạch nói.
Mastery level 6-12 · Lớp 7-12 · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhNói sai thì hoặc không biết, hoặc biết rồi tắc hẳnĐạtNhận ra lỗi và sửa lại gọn: he go, sorry, he goesVữngSửa mà không phá nhịp; biết khi nào không đáng sửa vì người nghe vẫn hiểu
Bằng chứng đạt. Trong một bài nói dài, learner sửa vài lỗi giữa chừng mà người nghe vẫn theo được mạch.
Hiểu lầm thường gặp. Nói sai thì phải dừng lại sửa cho đúng hẳn. Dừng quá nhiều làm mất hết mạch, và người nghe khó theo hơn là nghe một câu có lỗi nhỏ. Ưu tiên đúng là giữ mạch trước, sửa những lỗi làm sai nghĩa.
Knowledge node. Tự sửa · Ngập ngừng có kiểm soát · Ưu tiên lỗi
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Connections: tiếng Việt vừa là chỗ dựa vừa là nguồn lỗi, và thấy được mối liên hệ đó thì sửa được tận gốc.
Inquiry. Khuôn dùng chính bài của learner: textThu bài viết của cả lớp, gom các lỗi lặp lại nhiều nhất ↓ Đưa danh sách lỗi cho learner, KHÔNG nói lỗi của ai ↓ "Mỗi lỗi này bắt nguồn từ đâu? Tiếng Việt nói thế nào?" ↓ Learner tự nhận ra lỗi nào là của mình
Truy về gốc tiếng Việt biến một danh sách lỗi rời rạc thành vài quy luật, và learner sửa được cả những lỗi cùng họ chưa xuất hiện trong bài.