Giao diện
Module 2.4 · Language in use (Ngôn ngữ khi dùng thật)
Thuộc Package 2 · Build Language. Module nối vốn ngôn ngữ với việc dùng nó dưới áp lực thời gian thật.
::: pearl-bigidea I will be able to…
…nói tiếp được kể cả khi thiếu đúng từ mình cần.
::: Unit3Mastery level3 tới 12Lớp (VN)4 tới 12Key concept chínhCommunication (Giao tiếp)
Unit 1 · Say it another way (Nói lại bằng cách khác)
I will be able to diễn đạt vòng khi không nhớ ra từ chính xác.
Mastery level 4-10 · Lớp 5-12 · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhThiếu từ là tắc, chuyển sang tiếng Việt hoặc imĐạtMô tả vòng: the thing you use to open bottlesVữngDiễn đạt vòng trơn tới mức người nghe không nhận ra learner đang thiếu từ
Bằng chứng đạt. Learner nói trọn một câu chuyện mà không dừng lần nào, dù rõ ràng có vài chỗ em ấy không nhớ từ chính xác.
Hiểu lầm thường gặp. Không biết từ thì không nói được. Đây là kỹ năng sống còn của người dùng ngoại ngữ, và nó quan trọng hơn nhiều so với việc học thêm 50 từ mới.
Knowledge node. Diễn đạt vòng · Định nghĩa bằng chức năng · Từ chung thay từ riêng
Unit 2 · Fixed phrases for real situations (Cụm cố định cho tình huống thật)
I will be able to có sẵn câu để dùng ngay trong những tình huống hay gặp.
Mastery level 3-9 · Lớp 4-11 · Function (Chức năng) · Conventions (Quy ước) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhGhép câu từ đầu mỗi lần, chậm và hay saiĐạtThuộc sẵn cụm cho các tình huống quen: hỏi đường, gọi món, xin phépVữngChọn được cụm hợp mức trang trọng của tình huống
Bằng chứng đạt. Learner phản ứng ngay trong một tình huống đóng vai, không có quãng nghĩ dài trước mỗi câu.
Hiểu lầm thường gặp. Học cụm sẵn là học vẹt. Thực ra người bản xứ cũng dùng rất nhiều cụm cố định, và có sẵn chúng giải phóng đầu óc cho phần nội dung thật sự cần nghĩ.
Knowledge node. Cụm giao tiếp · Chức năng ngôn ngữ · Mức trang trọng
Unit 3 · Enough language to keep going (Đủ vốn để không tắc)
I will be able to giữ cuộc hội thoại chạy tiếp, kể cả khi tôi chưa hiểu hết.
Mastery level 4-11 · Lớp 5-12 · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhIm lặng khi không hiểu hoặc không biết nói gìĐạtDùng được câu hỏi lại, câu câu giờ, câu xác nhậnVữngĐiều khiển được nhịp hội thoại: xin nói chậm, xin ví dụ, tóm lại để kiểm
Bằng chứng đạt. Learner nói "sorry, do you mean…?" để xác nhận, thay vì gật đầu cho qua rồi hiểu sai.
Hiểu lầm thường gặp. Hỏi lại nhiều là dấu hiệu kém. Ngược lại: người giao tiếp giỏi hỏi lại rất nhiều, vì họ ưu tiên hiểu đúng hơn là tỏ ra trôi chảy.
Knowledge node. Câu hỏi lại · Câu câu giờ · Xác nhận thông tin · Giữ lượt nói
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Communication: mục tiêu là truyền được ý, không phải dùng đúng từ đẹp nhất.
Inquiry. Khuôn tạo áp lực thiếu từ có chủ ý: textTrò chơi mô tả: learner phải làm bạn đoán ra một từ ↓ LUẬT: cấm dùng chính từ đó và cấm dùng tiếng Việt ↓ Learner buộc phải mô tả bằng chức năng, hình dạng, nơi gặp ↓ "Cách mô tả nào làm bạn đoán ra nhanh nhất?"
Trò này luyện đúng kỹ năng của Unit 1 dưới áp lực thời gian thật, và learner thường phát hiện ra mình nói được nhiều hơn mình tưởng.