Giao diện
Module 1.1 · Read aloud (Đọc thành tiếng)
Thuộc Package 1 · Decode & Build Vocabulary. Module sớm nhất của cả môn, và là module duy nhất gần như kết thúc hẳn sau lớp 3.
::: pearl-bigidea I will be able to…
…đọc một câu ra thành tiếng mà vẫn còn đủ đầu để hiểu câu đó nói gì.
::: Unit3Mastery level1 tới 4Lớp (VN)1 tới 4Key concept chínhCommunication (Giao tiếp)
Mục tiêu của module này không phải đọc nhanh. Nó là đưa việc giải mã chữ xuống mức tự động, để trí nhớ làm việc của learner được rảnh cho việc hiểu. Learner còn phải đánh vần thì không còn chỗ trong đầu để nghĩ về nội dung.
Unit 1 · Blend sounds into words (Ghép vần và đánh vần)
I will be able to ghép các âm lại thành tiếng, và tách một tiếng ra thành các âm.
Mastery level 1 · Lớp 1 · Structure (Cấu trúc) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhNhận mặt chữ cái, đọc được âm rời, nhưng ghép lại thì ngập ngừngĐạtGhép âm đầu với vần thành tiếng; đọc được tiếng mới chưa gặp bao giờVữngTách ngược một tiếng ra thành các phần, và dùng được điều đó để viết đúng chính tả
Bằng chứng đạt. Learner đọc được một tiếng chưa từng thấy trong sách, ví dụ một tên riêng lạ. Đọc đúng tiếng đã học thuộc chưa chứng minh được gì.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc là nhớ mặt chữ của cả từ. Learner học thuộc hình dạng các từ quen và trông rất trôi chảy, cho tới khi gặp từ lạ thì đứng hẳn. Đây là lý do phải kiểm bằng từ mới, không kiểm bằng bài đã đọc nhiều lần.
Knowledge node. Bảng chữ cái · Âm đầu và vần · Thanh điệu · Ghép tiếng · Chính tả cơ bản
Unit 2 · Read a whole sentence smoothly (Đọc trơn cả câu)
I will be able to đọc hết một câu mà không dừng lại giữa chừng để đánh vần.
Mastery level 1-2 · Lớp 1-2 · Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhĐọc từng tiếng rời, ngắt sau mỗi tiếngĐạtĐọc liền cả câu, ngắt đúng chỗ có dấu phẩy và dấu chấmVữngĐọc trôi cả đoạn, và nhớ được đoạn vừa đọc nói gì
Bằng chứng đạt. Sau khi đọc xong một đoạn ngắn, learner kể lại được đại ý. Đọc trôi mà không nhớ gì nghĩa là toàn bộ sức đang dồn vào việc giải mã.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc nhanh là đọc giỏi. Phụ huynh và learner đều dễ tin điều này vì tốc độ dễ thấy. Nhưng learner đọc rất nhanh mà không kể lại được thì đang ở mức Đang hình thành, không phải mức Vững.
Knowledge node. Đọc trơn · Ngắt nghỉ theo dấu câu · Tốc độ đọc · Đọc hiểu đoạn ngắn
Unit 3 · Read with the right intonation (Đọc đúng ngữ điệu)
I will be able to đọc một câu hỏi ra giọng hỏi, một câu cảm ra giọng cảm, và biết vì sao phải khác nhau.
Mastery level 2-4 · Lớp 2-4 · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhĐọc đều đều một giọng cho mọi loại câuĐạtLên giọng ở câu hỏi, nhấn ở câu cảm, hạ giọng ở cuối câu kểVữngĐọc lời thoại theo tính cách nhân vật, và giải thích được vì sao đọc như vậy
Bằng chứng đạt. Learner đọc một đoạn đối thoại và đổi giọng giữa các nhân vật mà không cần ai nhắc.
Hiểu lầm thường gặp. Ngữ điệu là phần trang trí, đọc đúng chữ là đủ. Thực ra ngữ điệu là bằng chứng của việc hiểu: learner đọc đúng giọng một câu hỏi là learner đã nhận ra đó là câu hỏi. Đọc đều đều thường là dấu hiệu đang giải mã chứ chưa hiểu.
Knowledge node. Dấu câu · Câu hỏi, câu kể, câu cảm · Lời dẫn và lời thoại · Đọc diễn cảm
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Communication: chữ viết là một cách ghi lại lời nói, nên đọc lên phải nghe ra được ý.
Inquiry. Module này ít inquiry nhất của cả môn, và đó là chủ ý: giải mã chữ cần luyện lặp lại, không cần khám phá. Nhưng unit 3 thì inquiry rất hợp: textĐọc CÙNG một câu theo ba giọng khác nhau ↓ "Ba lần đọc có nghĩa giống nhau không?" ↓ Learner nhận ra giọng đổi thì nghĩa đổi ↓ Nối về dấu câu: dấu chấm hỏi đang nói với người đọc điều gì
Ví dụ dùng được ngay: đọc câu "Con làm bài rồi." theo giọng kể, giọng hỏi, và giọng ngạc nhiên. Cùng bảy chữ, ba tình huống hoàn toàn khác nhau.
Unit 4 · Sound out and blend (Đánh vần và ghép vần)
I will be able to nhìn chữ 'ba', con đọc từng âm rồi ghép lại, ghép nhanh dần được không?
Mastery level 2-4 · Lớp 1 · Read aloud BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Đoán từ theo chữ cái đầu thay vì đọc hết vần.
Unit 5 · Read the tones correctly (Đọc đúng dấu thanh)
I will be able to 'Ma, má, mà, mả, mã, mạ', đổi dấu là đổi hẳn nghĩa, con nghe ra khác nhau không?
Mastery level 2-4 · Lớp 1 · Read aloud BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Bỏ qua dấu thanh khi đọc nhanh nên đọc sai nghĩa.
Unit 6 · Pause at punctuation (Ngắt nghỉ theo dấu câu)
I will be able to dấu phẩy bảo con dừng bao lâu, dấu chấm bao lâu?
Mastery level 3-5 · Lớp 2 · Read aloud BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Đọc một mạch không ngắt nên người nghe không hiểu.
Unit 7 · Read a whole passage fluently (Đọc trôi chảy cả đoạn)
I will be able to đọc trôi rồi thì đầu con còn chỗ trống để NGHĨ về nội dung không?
Mastery level 3-5 · Lớp 3 · Read aloud BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Đọc vấp nên toàn bộ sức tập trung dồn vào mặt chữ, không còn nhớ vừa đọc gì.