Skip to content

Package 3 · Interpret Meaning (Diễn giải ý nghĩa) ​

"I can point out what a text does not say outright." Con chỉ ra được điều văn bản không nói thẳng.

Package chứa ý lớn nhất của môn: văn bản không có sẵn một ý nghĩa nằm chờ để đi tìm. Nó tạo ra hiệu ứng bằng những lựa chọn, và đọc là chỉ ra được lựa chọn nào tạo ra hiệu ứng nào.

::: pearl-bigidea Ý xuyên suốt package

Câu hỏi trung tâm không phải "tác phẩm này nói gì", mà "tác giả đã làm gì để người đọc cảm thấy như vậy".

::: Module4Unit12Mastery level2 tới 8Cấp 1-2hình ảnh, cảm xúc, hàm ýCấp 3ẩn dụ, điểm nhìn, giọng điệu

Module 3.1 · Figurative language (Ngôn ngữ hình ảnh) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key conceptSimile and personification (So sánh và nhân hoá)2-52-5Creativity (Sáng tạo) · Representation (Biểu đạt)Metaphor (Ẩn dụ)5-86-9Representation (Biểu đạt) · Transformation (Chuyển hoá)An image running through the whole piece (Hình ảnh chạy suốt cả bài)6-88-11Representation (Biểu đạt) · Structure (Cấu trúc)

Cách dạy hiệu quả nhất ở module này không phải phân tích cái đang có, mà phá nó đi rồi xem cái gì biến mất: viết lại một đoạn thơ bằng lời hoàn toàn trực tiếp, giữ nguyên nội dung thông tin, rồi hỏi learner cái gì đã mất.

Module 3.2 · Who is speaking (Ai đang nói) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key conceptWho is telling this (Người kể là ai)3-63-6Perspective (Điểm nhìn)What the narrator knows (Người kể biết gì, không biết gì)5-86-9Perspective (Điểm nhìn) · Communication (Giao tiếp)The writer's tone (Giọng điệu của người viết)5-87-11Style (Giọng điệu) · Perspective (Điểm nhìn)

Module này làm được ở nhà trong hai mươi phút: kể lại một chuyện vừa xảy ra trong ngày theo lời của từng người có mặt, rồi so xem bản nào khiến người nghe thông cảm với ai. Không bản nào nói dối, nhưng bốn bản tạo ra bốn cảm giác.

Module 3.3 · The writer's choices (Lựa chọn của người viết) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key conceptWhy choose this detail (Vì sao chọn chi tiết này)4-75-8Perspective (Điểm nhìn) · Purpose (Mục đích)What is kept, what is dropped (Chi tiết được giữ, chi tiết bị bỏ)6-87-10Perspective (Điểm nhìn)Change one thing, what changes (Đổi một chi tiết thì đổi gì)6-88-11Transformation (Chuyển hoá)

Unit cuối là công cụ sắc nhất của cả package, và nó mượn đúng cách kiểm tra một lập luận nhân quả: bỏ chi tiết đó đi thì tác phẩm còn nguyên hiệu ứng không? Nếu còn, thì chi tiết đó không quan trọng như learner nghĩ.

Module 3.4 · Evidence in the text (Căn cứ trong văn bản) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key conceptPoint to the line that proves it (Chỉ ra câu chứng minh cách đọc)3-73-8Communication (Giao tiếp) · Justification (Căn cứ)Direct and indirect evidence (Dẫn chứng trực tiếp và gián tiếp)5-86-10Representation (Biểu đạt)When the text does not support it (Khi văn bản không đủ căn cứ)7-89-12Perspective (Điểm nhìn) · Justification (Căn cứ)

Module này là thứ ngăn Package 3 trượt thành đoán bừa. Một cách đọc chỉ hợp lệ khi chỉ được ra chỗ trong văn bản đỡ cho nó.

Unit cuối dạy một điều hiếm được dạy: thừa nhận rằng văn bản không đủ căn cứ cho điều mình muốn nói là một câu trả lời đúng, không phải một thất bại.

Dạy theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Perspective: người kể quyết định điều gì được thấy và điều gì bị che.

Inquiry. Khuôn mạnh nhất ở package này là phá văn bản rồi xem cái gì mất: textViết lại một đoạn, bỏ hết hình ảnh, giữ nguyên thông tin ↓ "Nội dung vẫn đủ. Vậy cái gì đã mất?" ↓ Đổi ngôi kể, kể lại cùng sự việc ↓ "Bản nào làm em thương nhân vật hơn? Chữ nào làm điều đó?"

Cả hai bước đều không cần learner biết thuật ngữ trước. Ẩn dụ và điểm nhìn được đặt tên ở cuối, cho thứ learner vừa tự cảm thấy.

Package 4 · Compose & Communicate →