Giao diện
Module 1.2 · Word meaning (Nghĩa của từ)
Thuộc Package 1 · Decode & Build Vocabulary. Module chạy dài nhất của package, từ lớp 2 tới hết cấp 3.
::: pearl-bigidea I will be able to…
…đoán nghĩa một từ lạ từ câu chứa nó, thay vì phải tra mới đọc tiếp được.
::: Unit3Mastery level2 tới 11Lớp (VN)2 tới 11Key concept chínhContext (Ngữ cảnh)
Vốn từ là yếu tố dự báo khả năng đọc hiểu mạnh nhất, nhưng nó không học được bằng cách chép danh sách từ. Nó lớn lên qua việc gặp từ nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh, nên module này dạy cách gặp chứ không dạy danh sách.
Unit 1 · Words in context (Từ trong ngữ cảnh)
I will be able to đoán nghĩa một từ chưa biết dựa vào những chữ xung quanh nó.
Mastery level 2-6 · Lớp 2-9 · Communication (Giao tiếp) · Context (Ngữ cảnh) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhGặp từ lạ thì dừng lại, hỏi, hoặc bỏ qua cả câuĐạtĐoán được nghĩa gần đúng từ câu chứa nó, và nói được mình dựa vào manh mối nàoVữngĐoán rồi tự kiểm bằng cách thay nghĩa vừa đoán vào câu xem có xuôi không; biết khi nào đoán không nổi thì phải tra
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được "em đoán từ này nghĩa là… vì câu trước nói…". Đoán đúng mà không nói được dựa vào đâu thì chưa tính, vì có thể chỉ là may.
Hiểu lầm thường gặp. Không biết một từ thì không hiểu được câu. Learner dừng hẳn ở từ lạ đầu tiên. Thực tế người đọc thạo bỏ qua khá nhiều từ chưa chắc nghĩa và vẫn nắm được ý, rồi mới quay lại chỗ thật sự cần.
Knowledge node. Nghĩa của từ trong câu · Manh mối ngữ cảnh · Từ đồng nghĩa · Tra từ điển
Unit 2 · Words with several meanings (Từ nhiều nghĩa)
I will be able to nhận ra cùng một từ mang nghĩa khác nhau ở hai câu khác nhau.
Mastery level 4-7 · Lớp 4-8 · Representation (Biểu đạt) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhBiết một từ có thể có nhiều nghĩa, nhưng chỉ nhớ nghĩa gặp đầu tiênĐạtChọn đúng nghĩa theo câu; phân biệt nghĩa gốc và nghĩa chuyểnVữngThấy được mối liên hệ giữa các nghĩa: chân bàn và chân người không phải trùng hợp ngẫu nhiên
Bằng chứng đạt. Learner đặt hai câu cho cùng một từ ở hai nghĩa khác nhau, và giải thích được vì sao người ta lại dùng chung một từ.
Hiểu lầm thường gặp. Từ nhiều nghĩa là các từ trùng nhau ngẫu nhiên. Learner học chúng như những cặp phải nhớ. Nhưng phần lớn nghĩa chuyển đến từ một hình ảnh chung, và thấy được hình ảnh đó là bước đầu sang ẩn dụ ở Package 3.
Knowledge node. Từ nhiều nghĩa · Nghĩa gốc và nghĩa chuyển · Từ đồng âm · Trường nghĩa
Unit 3 · Shades of meaning between near-synonyms (Sắc thái và từ gần nghĩa)
I will be able to chọn giữa hai từ gần nghĩa, và nói chọn từ này thì người đọc cảm thấy khác thế nào.
Mastery level 5-8 · Lớp 6-11 · Style (Giọng điệu) · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhCoi các từ đồng nghĩa là thay thế được hoàn toàn cho nhauĐạtPhân biệt sắc thái khen chê: gầy và mảnh mai, cứng đầu và kiên địnhVữngChọn từ có chủ ý trong bài viết của mình, và chỉ ra được lựa chọn từ của người khác nhằm mục đích gì
Bằng chứng đạt. Cho một câu và hai từ thay thế được, learner nói được câu nào làm người đọc nghiêng về phía nào, và chỉ đúng từ tạo ra khác biệt đó.
Hiểu lầm thường gặp. Từ điển đồng nghĩa nghĩa là thay được. Learner thay bừa để tránh lặp từ và làm hỏng sắc thái của câu, ví dụ viết "bà cụ gầy gò" thành "bà cụ mảnh mai".
Knowledge node. Từ đồng nghĩa · Sắc thái biểu cảm · Từ Hán Việt và từ thuần Việt · Lựa chọn từ ngữ
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Context: nghĩa của một từ không nằm trong từ điển mà nằm trong câu chứa nó.
Inquiry. Khuôn quan trọng nhất của module, và điểm mấu chốt nằm ở thứ tự: textĐưa MỘT từ lạ trong ba câu khác nhau ↓ "Em đoán từ này nghĩa gì? Dựa vào đâu?" ↓ So các cách đoán trong lớp, chỉ ra manh mối trong từng câu ↓ Tra từ điển SAU CÙNG, chỉ để kiểm chứng
Tra từ điển sau cùng là chi tiết quyết định. Tra trước thì learner học được một nghĩa; đoán trước thì learner học được cách đoán, dùng lại được với mọi từ lạ suốt đời.
Với Unit 3, khuôn khác: đưa một câu và hai từ thay thế, đọc to cả hai, rồi hỏi "em thương nhân vật này hơn ở bản nào?" Cả lớp thường nghiêng về cùng một bản, và chính sự đồng thuận đó là bằng chứng sắc thái có thật, không phải chuyện cảm tính riêng ai.
Unit 4 · Borrowed words (Từ mượn tiếng nước ngoài)
I will be able to 'Internet', 'ti vi', 'cà phê', những từ này vào tiếng Việt bằng đường nào?
Mastery level 5-7 · Lớp 6 · Word meaning BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Viết từ mượn theo phiên âm tuỳ hứng, mỗi lần một kiểu.