Skip to content

Module 3.4 · Evidence in the text (Căn cứ trong văn bản) ​

Thuộc Package 3 · Interpret Meaning. Module giữ cho cả package không trượt thành đoán bừa.

::: pearl-bigidea I will be able to…

…chỉ được ra chỗ trong văn bản đỡ cho cách đọc của mình, thay vì chỉ nói mình cảm thấy vậy.

::: Unit3Mastery level3 tới 12Lớp (VN)3 tới 12Key concept chínhJustification (Căn cứ)

Trong môn Văn, nhiều cách đọc cùng hợp lệ. Nhưng không phải cách đọc nào cũng hợp lệ, và ranh giới nằm đúng ở module này: có căn cứ trong văn bản hay không.

Unit 1 · Point to the line that proves it (Chỉ ra câu chứng minh cách đọc) ​

I will be able to chỉ đúng câu trong bài làm chỗ dựa cho điều tôi vừa nói.

Mastery level 3-7 · Lớp 3-8 · Communication (Giao tiếp) · Justification (Căn cứ) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhNêu nhận xét chung chung, không dẫn chứngĐạtKèm được dẫn chứng cho mỗi nhận xétVữngChọn dẫn chứng đắt nhất thay vì dẫn dài dòng, và nói rõ dẫn chứng đó chứng minh điều gì

Bằng chứng đạt. Nhận xét của learner luôn đi kèm một câu trích ngắn, và câu trích đó thật sự đỡ được nhận xét.

Hiểu lầm thường gặp. Trích dẫn dài là dẫn chứng tốt. Learner chép cả đoạn rồi không phân tích, nên dẫn chứng nằm đó mà không nối được với ý mình.

Knowledge node. Dẫn chứng · Trích dẫn · Nhận xét và căn cứ · Phân tích dẫn chứng

Unit 2 · Direct and indirect evidence (Dẫn chứng trực tiếp và gián tiếp) ​

I will be able to dùng cả những chỗ bài nói thẳng lẫn những chỗ bài chỉ gợi ý.

Mastery level 5-8 · Lớp 6-10 · Representation (Biểu đạt) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhChỉ dùng được câu nói thẳng ra điều mình cầnĐạtDùng được dẫn chứng gián tiếp: hành động, cảnh vật, cách nhân vật im lặngVữngGhép nhiều dẫn chứng gián tiếp thành một lập luận chắc, khi không có câu nào nói thẳng

Bằng chứng đạt. Learner chứng minh một nhận định về tâm trạng nhân vật mà không có câu nào trong bài nói ra tâm trạng đó.

Hiểu lầm thường gặp. Không có câu nói thẳng thì không chứng minh được. Learner bỏ qua những nhận định hay nhất vì nghĩ mình không có bằng chứng, trong khi bằng chứng gián tiếp thường phong phú hơn.

Knowledge node. Dẫn chứng gián tiếp · Chi tiết hành động · Tả cảnh ngụ tình · Suy luận có căn cứ

Unit 3 · When the text does not support it (Khi văn bản không đủ căn cứ) ​

I will be able to thừa nhận khi bài không đủ căn cứ cho điều tôi muốn nói.

Mastery level 7-8 · Lớp 9-12 · Perspective (Điểm nhìn) · Justification (Căn cứ) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhBảo vệ nhận định của mình bằng cảm nhận cá nhân khi bị hỏiĐạtNhận ra nhận định của mình đang vượt quá điều bài cho phép, và sửa lại cho vừaVữngPhân biệt được ba mức: bài khẳng định, bài gợi ý, và người đọc tự thêm vào

Bằng chứng đạt. Learner tự nói "chỗ này em nghĩ vậy nhưng bài không nói rõ", thay vì khẳng định chắc chắn.

Hiểu lầm thường gặp. Nói "em không chắc" là mất điểm. Thực ra thừa nhận giới hạn của căn cứ là dấu hiệu đọc kỹ, và ở bậc cao nó được tính điểm, giống như trong môn Lịch sử của IB.

Knowledge node. Giới hạn của dẫn chứng · Nhận định vượt quá căn cứ · Mức độ chắc chắn

Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Justification: trong môn Văn, tự do diễn giải đi kèm nghĩa vụ chứng minh.

Inquiry. Khuôn dùng tranh luận trong lớp làm động cơ: textĐưa một nhận định gây tranh cãi về tác phẩm ↓ Chia lớp làm hai phe, mỗi phe đi tìm căn cứ trong bài ↓ Trình bày: mỗi lần nói phải chỉ được một câu trong văn bản ↓ "Phe nào có căn cứ chắc hơn? Có chỗ nào cả hai đều thiếu căn cứ không?"

Câu hỏi cuối là câu dẫn thẳng vào Unit 3, và nó dạy điều khó nhất: không phải cứ tranh luận là phải có một bên thắng. Đôi khi kết luận đúng là văn bản chưa đủ để quyết.

Quay lại Package 3 · Interpret Meaning →

Unit 4 · Quote the right line (Trích dẫn đúng chỗ) ​

I will be able to con nói nhân vật đang sợ, câu nào trong bài chứng minh?

Mastery level 6-8 · Lớp 6 · Evidence in the text BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai

Hiểu lầm thường gặp. Nêu ý kiến mà không dẫn được câu nào.

Unit 5 · Your idea versus the text's (Phân biệt ý mình và ý bài) ​

I will be able to điều này bài viết ra, hay là con đang tự nghĩ thêm?

Mastery level 7-9 · Lớp 7 · Evidence in the text BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai

Hiểu lầm thường gặp. Trộn suy đoán của mình vào nội dung bài rồi coi là bài nói thế.

Unit 6 · More than one supported reading (Nhiều cách hiểu cùng có căn cứ) ​

I will be able to hai bạn hiểu khác nhau mà cùng dẫn được câu trong bài, ai đúng?

Mastery level 8-10 · Lớp 9 · Evidence in the text BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai

Hiểu lầm thường gặp. Tin rằng mỗi bài chỉ có một cách hiểu đúng.