Giao diện
Module 1.3 · Sentences (Câu)
Thuộc Package 1 · Decode & Build Vocabulary. Module cuối của package, và là toàn bộ phần kiến thức tiếng Việt của chương trình trong nước.
::: pearl-bigidea I will be able to…
…thấy được bộ khung của một câu, và nhờ đó theo được ý của những câu dài.
::: Unit3Mastery level3 tới 10Lớp (VN)3 tới 10Key concept chínhStructure (Cấu trúc)
Chỗ đứng của module này là một quyết định có chủ ý. Ngữ pháp tiếng Việt không phải một mảng kiến thức học riêng để trả bài; nó là công cụ để đọc được câu dài và viết được câu rõ. Vì vậy nó nằm trong package nền, không đứng thành package riêng.
Unit 1 · Parts of a sentence (Thành phần câu)
I will be able to chỉ ra ai làm gì trong một câu, kể cả khi câu bị viết dài ra.
Mastery level 3-6 · Lớp 3-6 · Structure (Cấu trúc) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhTìm được chủ ngữ và vị ngữ ở câu ngắn, thứ tự thông thườngĐạtTìm đúng cả khi câu có trạng ngữ dài đứng đầu, hoặc chủ ngữ có nhiều định ngữVữngDùng cấu trúc câu để gỡ nghĩa một câu dài mà mình chưa hiểu ngay
Bằng chứng đạt. Cho một câu dài 30 chữ, learner rút gọn được thành nòng cốt ai làm gì mà không mất ý chính.
Hiểu lầm thường gặp. Chủ ngữ là từ đứng đầu câu. Đúng với phần lớn câu learner gặp ở lớp 3, nên quy luật này rất chắc, rồi sai hàng loạt khi gặp câu mở đầu bằng trạng ngữ: "Trong khu vườn nhỏ sau nhà, bà tôi trồng rau."
Knowledge node. Chủ ngữ và vị ngữ · Trạng ngữ · Định ngữ và bổ ngữ · Nòng cốt câu
Unit 2 · Compound sentences and how ideas relate (Câu ghép và quan hệ ý)
I will be able to nói hai vế của một câu ghép đang có quan hệ gì với nhau.
Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhNhận ra câu có hai vế, nhưng chưa gọi tên được quan hệ giữa chúngĐạtPhân biệt quan hệ nguyên nhân, điều kiện, tương phản, tăng tiến; chọn đúng cặp từ nốiVữngĐổi cấu trúc câu để đổi trọng tâm: cùng hai ý, viết cách khác thì người đọc nhớ ý khác
Bằng chứng đạt. Learner viết lại "Trời mưa nên em ở nhà" thành ít nhất hai cách khác giữ nguyên nội dung, và nói cách nào nhấn vào việc trời mưa, cách nào nhấn vào việc ở nhà.
Hiểu lầm thường gặp. Câu ghép chỉ là hai câu nối lại bằng dấu phẩy. Learner viết câu ghép mà quan hệ giữa hai vế mơ hồ, hoặc dùng nhưng cho hai ý không hề tương phản.
Knowledge node. Câu đơn và câu ghép · Quan hệ từ · Cặp quan hệ từ · Vế câu
Unit 3 · Connectives and cohesion (Từ nối và mạch lạc)
I will be able to dùng từ nối để người đọc biết ý sau liên quan thế nào với ý trước.
Mastery level 5-8 · Lớp 5-10 · Structure (Cấu trúc) BậcLearner làm được gìĐang hình thànhDùng được vài từ nối quen như và, nhưng, rồiĐạtChọn từ nối đúng quan hệ; dùng phép thế và phép lặp để tránh rốiVữngĐọc một đoạn bị xáo thứ tự và xếp lại đúng, dựa vào chính các từ nối
Bằng chứng đạt. Cho một đoạn bốn câu xáo thứ tự, learner xếp lại đúng và chỉ ra từ nào là manh mối cho mỗi vị trí.
Hiểu lầm thường gặp. Từ nối là thứ thêm vào cho bài văn hay hơn. Learner rắc tuy nhiên, hơn nữa, do đó vào bài mà quan hệ ý không đúng như từ nối đó báo, làm người đọc lạc hướng nhiều hơn là được dẫn.
Knowledge node. Từ nối · Phép thế · Phép lặp · Liên kết câu · Liên kết đoạn
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure: câu và đoạn đều có bộ khung, và thấy được khung thì đọc được thứ mình chưa hiểu ngay.
Inquiry. Khuôn dùng chung cho cả ba unit là phá cấu trúc rồi bắt learner dựng lại: textCắt một đoạn thành các câu rời, xáo thứ tự ↓ Learner xếp lại, KHÔNG cho xem bản gốc ↓ "Em dựa vào đâu để biết câu này đứng trước câu kia?" ↓ Từ nối, đại từ thay thế, trình tự thời gian tự hiện ra
Hoạt động này dạy cả ba unit cùng lúc và mất khoảng 15 phút. Quan trọng hơn, nó cho giáo viên thấy chính xác learner đang đọc bằng manh mối nào, thứ mà một bài kiểm tra ngữ pháp không bao giờ lộ ra.
Biến thể cho Unit 1: đưa một câu rất dài và bảo learner rút về nòng cốt, rồi so các bản rút gọn trong lớp. Chỗ khác nhau chính là chỗ cấu trúc câu gây khó.
Quay lại Package 1 · Decode & Build Vocabulary →
Unit 4 · Statements, questions, exclamations (Câu kể, câu hỏi, câu cảm)
I will be able to ba câu này khác nhau ở dấu cuối, và khác cả ở việc người nói đang làm gì?
Mastery level 3-5 · Lớp 2 · Sentences BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Đặt dấu chấm cho mọi câu, kể cả câu hỏi.
Unit 5 · Subject and predicate (Chủ ngữ và vị ngữ)
I will be able to câu nói AI và nói người đó LÀM GÌ, thiếu một phần thì câu còn đứng được không?
Mastery level 4-6 · Lớp 4 · Sentences BậcLearner làm được gìĐang hình thànhLàm được khi có người gợi từng bướcĐạtTự làm được trên bài quen, nói ra được vì sao làm thếVữngDùng được sang bài chưa gặp, và chỉ ra được chỗ người khác làm sai
Hiểu lầm thường gặp. Viết câu cụt thiếu chủ ngữ mà vẫn tưởng là câu.